Bản dịch của từ 恒裁 trong tiếng Việt

恒裁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒裁 (Danh từ)

héng cái
01

Cách thức hoặc kiểu mẫu cố định trong văn học hoặc nghệ thuật

固定的体裁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒裁

héng

cái

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép