Bản dịch của từ 恒象 trong tiếng Việt

恒象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒象 (Danh từ)

héng xiàng
01

Những hiện tượng thiên văn xuất hiện thường xuyên, dự báo điềm lành hoặc xấu.

经常出现的某些预示吉凶的天象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒象

héng

xiàng

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
象为
象主
象乐
象事
象人
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép