Bản dịch của từ 恓 trong tiếng Việt
恓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
恓 (Tính từ)
【xī】
01
Khổ đau; bi thương; thống khổ
悲伤;悲痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạnh; lạnh lẽo; rét mướt
寒冷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 恤, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悉
唽
菥
瘜
俙
溪
饻
屖
僖
徯
羲
釐
桤
喰
攲
䰍
七
悽
䫏
䗁
鏚
蹊
魌
棲
瞁
䦗
䘏
煦
喐
汿
䣴
烼
䛙
慉
䣱
掝
㥌
忼
悇
㤉
怦
怞
㥬
恼
惴
㤧
懊
愶
哘
昣
䄮
捓
竓
䢓
蚤
珐
胎
咿
敃
姦
恓惶
