Bản dịch của từ 恓屑 trong tiếng Việt
恓屑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
恓屑 (Tính từ)
【xī xiè】
01
Hoang mang, bối rối; thấy sợ hãi hoặc lo lắng lúng túng (Hán Việt: 恓 = kinh; 屑 trong cổ nghĩa kết hợp tạo sắc thái lo âu)
犹恓惶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恓屑
xī
恓
xiè
屑
Các từ liên quan
恓切
恓怆
恓恓
恓恓惶惶
恓恓遑遑
屑临
屑侯
屑如
屑子
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 恤, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悉
唽
菥
瘜
俙
溪
饻
屖
僖
徯
羲
釐
桤
喰
攲
䰍
七
悽
䫏
䗁
鏚
蹊
魌
棲
瞁
䦗
䘏
煦
喐
汿
䣴
烼
䛙
慉
䣱
掝
㥌
忼
悇
㤉
怦
怞
㥬
恼
惴
㤧
懊
愶
哘
昣
䄮
捓
竓
䢓
蚤
珐
胎
咿
敃
姦
恓惶
