Bản dịch của từ 恓怆 trong tiếng Việt

恓怆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

恓怆 (Tính từ)

xī chuàng
01

Buồn sâu sắc, thương tâm; nỗi buồn thẳm (Hán Việt: hinh sổ ~ 恓怆 đọc gần giống Hán Việt 'khinh sáng' không dùng, nhớ bằng cảm giác 'buồn đến run rẩy')

悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恓怆

chuàng

Các từ liên quan

恓切
恓屑
恓恓
恓恓惶惶
恓恓遑遑
怆凄
恓
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
恤, 悽
Hình thái radical:
⿰,⺖,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép