Bản dịch của từ 恓恓遑遑 trong tiếng Việt

恓恓遑遑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

恓恓遑遑 (Tính từ)

xī xī huáng huáng
01

1.亦作“恓恓惶惶”。

Ví dụ
02

2.忙碌不安貌。

Ví dụ
03

Buồn rầu, sầu não; vẻ mặt buồn thương (mô tả trạng thái đau buồn)

3.悲伤貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恓恓遑遑

Các từ liên quan

恓切
恓屑
恓怆
恓恓
恓恓惶惶
遑宁
遑急
遑息
恓
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
恤, 悽
Hình thái radical:
⿰,⺖,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép