Bản dịch của từ 恕实 trong tiếng Việt

恕实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

恕实 (Tính từ)

shù shí
01

Chân thật, thật thà; trung thực, thành thật (cảm giác tin cậy, không gian dối)

忠实,老实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恕实

shù

shí

Các từ liên quan

恕不奉陪
恕亮
恕免
恕宥
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
恕
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
㣽, 𡚿
Hình thái radical:
⿱,如,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép