Bản dịch của từ 恕己 trong tiếng Việt
恕己
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
恕己 (Động từ)
【shù jǐ】
01
Khoan dung với bản thân; tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của chính mình
1.宽宥自己。
Ví dụ
02
Hãy mở rộng tấm lòng nhân ái của bạn; tha thứ và mở rộng lòng trắc ẩn với bản thân và người khác (tha thứ cho bản thân, đối xử tử tế với người khác)
2.谓扩充自己的仁爱之心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恕己
shù
恕
jǐ
己
Các từ liên quan
恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𡚿
- Hình thái radical:
- ⿱,如,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
术
怸
錰
数
㣽
尌
樹
戍
䠼
澍
術
慤
恙
㣽
愙
㤎
恶
恏
悹
惡
懑
志
怂
倁
莱
㑣
烝
䂤
㻁
㦵
逖
敆
恳
覎
宮
饶恕
宽恕
恕罪
容恕
乞恕
恕我直言
恕不出售
请求宽恕
恕不奉陪
宽恕自己
