Bản dịch của từ 恕道 trong tiếng Việt

恕道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

恕道 (Danh từ)

shù dào
01

Con đường khoan dung; phép xử lý khoan hòa, rộng lượng (Hán Việt: 'thứ đạo/nhượng đạo' liên tưởng đến = khoan thứ)

宽仁之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恕道

shù

dào

Các từ liên quan

恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
恕
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
㣽, 𡚿
Hình thái radical:
⿱,如,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép