Bản dịch của từ 恙 trong tiếng Việt
恙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
恙 (Danh từ)
【yàng】
01
Bệnh; bệnh tật
疾病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭥
羕
柍
䞁
㺊
㿮
怏
瀁
楧
䭐
鞅
樣
怒
慼
㥿
戆
愚
慙
㦝
恖
悡
思
㦞
悠
鸵
党
㖏
倽
浻
翂
紞
埀
𠌇
唕
㸶
烩
无恙
微恙
恙虫
贵恙
恙虫病
别来无恙
安然无恙
安全无恙
