Bản dịch của từ 恙虫病 trong tiếng Việt
恙虫病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
恙虫病 (Danh từ)
【yàng chóng bìng】
01
Sốt mò (bệnh sốt phát ban do ve mò)
螨传斑疹伤寒;恙虫病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh sốt mò
恙虫病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恙虫病
yàng
恙
chóng
虫
bìng
病
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭥
羕
柍
䞁
㺊
㿮
怏
瀁
楧
䭐
鞅
樣
怒
慼
㥿
戆
愚
慙
㦝
恖
悡
思
㦞
悠
鸵
党
㖏
倽
浻
翂
紞
埀
𠌇
唕
㸶
烩
无恙
微恙
恙虫
贵恙
恙虫病
别来无恙
安然无恙
安全无恙
