Bản dịch của từ 恚忿 trong tiếng Việt

恚忿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

恚忿 (Danh từ)

huì fèn
01

Sự giận dữ, tức giận sâu sắc; cảm giác ấm ức trong lòng (thuật ngữ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ điển).

愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恚忿

huì

fèn

忿

Các từ liên quan

恚刀
恚嗔
恚忌
恚怒
恚怨
忿不顾身
忿世嫉俗
忿争
恚
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHUỂ】
Các biến thể:
㤬, 𢗣
Hình thái radical:
⿱,圭,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép