Bản dịch của từ 恚惧 trong tiếng Việt
恚惧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
恚惧 (Tính từ)
【huì jù】
01
Phẫn uất, căm ghét và sợ hãi cùng lúc; cảm giác giận dữ pha lẫn lo sợ.
愤恨恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恚惧
huì
恚
jù
惧
Các từ liên quan
恚刀
恚嗔
恚忌
恚忿
恚怒
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 㤬, 𢗣
- Hình thái radical:
- ⿱,圭,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烩
䕇
匯
䍷
㜇
諱
㤬
屷
滙
䛛
譓
䜋
憝
態
懕
愿
惎
愂
慐
㤠
懲
怘
㣺
惫
哷
脀
捊
尃
㾇
㾁
砝
娑
铊
𠉧
䘢
涥
忿恚
愤恚
