Bản dịch của từ 恛惶无措 trong tiếng Việt

恛惶无措

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

恛惶无措 (Tính từ)

huí huáng wú cuò
01

Hoảng hốt, bối rối không biết làm gì, tâm trạng hỗn loạn và lo sợ

恛:昏乱的样子;惶:惊慌。指惶恐不安,不知所措。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恛惶无措

huí

huáng

cuò

Các từ liên quan

恛恛
恛惶
惶乱
惶怖
惶怛
无一不备
无一不知
无一可
无一时
措办
措大
措心积虑
恛
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰⺖回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép