Bản dịch của từ 恛惶无措 trong tiếng Việt
恛惶无措
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
恛惶无措 (Tính từ)
【huí huáng wú cuò】
01
Hoảng hốt, bối rối không biết làm gì, tâm trạng hỗn loạn và lo sợ
恛:昏乱的样子;惶:惊慌。指惶恐不安,不知所措。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恛惶无措
huí
恛
huáng
惶
wú
无
cuò
措
Các từ liên quan
恛恛
恛惶
惶乱
惶怖
惶怛
无一不备
无一不知
无一可
无一时
措办
措大
措心积虑
