Bản dịch của từ 恝视 trong tiếng Việt
恝视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
恝视 (Động từ)
【jiá shì】
01
Thờ ơ, lạnh nhạt; coi nhẹ hoặc làm ngơ trước việc gì (Hán-Việt: 'giá thị' nghe giống 'giã bàng' để nhớ)
漠视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恝视
jiá
恝
shì
视
Các từ liên quan
恝情
恝置
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
