Bản dịch của từ 恟恟 trong tiếng Việt
恟恟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
恟恟 (Tính từ)
【xiōng xiōng】
01
Ồn ào, huyên náo; trạng thái ầm ĩ, rối rít (thường miêu tả tiếng động hoặc cảnh tượng hỗn loạn)
喧扰貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恟恟
xiōng
恟
Các từ liên quan
恟惧
恟骇
