Bản dịch của từ 恣心所欲 trong tiếng Việt

恣心所欲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

恣心所欲 (Thành ngữ)

zì xīn suǒ yù
01

Tự cho phép

恣纵已意,心想事成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恣心所欲

xīn

suǒ

Các từ liên quan

恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
所与
所业
所为
所主
所之
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
恣
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
Các biến thể:
資, 𢙊
Hình thái radical:
⿱,次,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép