Bản dịch của từ 恣志 trong tiếng Việt
恣志
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
恣志 (Tính từ)
【zì zhì】
01
Thoải mái yên tâm, dám làm dám nghĩ; phóng túng, không bị kiềm chế (khi sử dụng thường mang nét nghĩa 'yên tâm, tự do, thoải mái')
放心,大胆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恣志
zì
恣
zhì
志
Các từ liên quan
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 資, 𢙊
- Hình thái radical:
- ⿱,次,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
倳
㰷
眦
剚
渍
㱴
茡
荢
字
胔
怒
㦝
悬
㦞
惠
恥
㦟
慗
恕
㤟
惄
怨
盍
悎
莫
铉
晟
唜
袝
窅
娭
浢
逛
谈
恣意
放恣
恣肆
恣睢
恣情
骄恣
狂恣
恣欲
恣意妄为
暴戾恣睢
