Bản dịch của từ 恣意妄行 trong tiếng Việt

恣意妄行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

恣意妄行 (Tính từ)

zì yì wàng xíng
01

Hành động bừa bãi, làm điều xằng bậy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恣意妄行

wàng

xíng

Các từ liên quan

恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
意下
意不过
意业
意中
意中事
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
恣
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
Các biến thể:
資, 𢙊
Hình thái radical:
⿱,次,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép