Bản dịch của từ 恣横 trong tiếng Việt
恣横
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
恣横 (Tính từ)
【zì héng】
01
Ngạo mạn, tùy ý làm theo ý mình; kiêu căng, chuyên quyền và phóng túng (thường chỉ hành vi ngang ngược, không kiềm chế)
1.放纵专横。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngông cuồng, hào phóng không bị ràng buộc; hành xử phóng túng, vô khuôn phép (gợi nhớ Hán Việt: 恣 = tùy ý)
2.豪放不羁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恣横
zì
恣
héng
横
Các từ liên quan
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 資, 𢙊
- Hình thái radical:
- ⿱,次,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
倳
㰷
眦
剚
渍
㱴
茡
荢
字
胔
怒
㦝
悬
㦞
惠
恥
㦟
慗
恕
㤟
惄
怨
盍
悎
莫
铉
晟
唜
袝
窅
娭
浢
逛
谈
恣意
放恣
恣肆
恣睢
恣情
骄恣
狂恣
恣欲
恣意妄为
暴戾恣睢
