Bản dịch của từ 恤事 trong tiếng Việt

恤事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤事 (Động từ)

xù shì
01

Suy xét, cân nhắc vấn đề (xem xét, nghĩ đến tình hình trước khi xử lý)

谓考虑问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤事

shì

Các từ liên quan

恤典
恤养
恤刑
恤削
恤功
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép