Bản dịch của từ 恤典 trong tiếng Việt

恤典

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤典 (Cụm từ)

xù diǎn
01

帝王对臣属规定的丧葬善后礼式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤典

diǎn

Các từ liên quan

恤事
恤养
恤刑
恤削
恤功
典业
典丽
典乐
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép