Bản dịch của từ 恤削 trong tiếng Việt

恤削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤削 (Tính từ)

xù xuē
01

Mô tả quần áo may vừa vặn, ôm dáng; cắt may hợp kích thước (Hán-Việt: = thất/ 用法 cổ)

形容衣服裁制合体。恤,也写作“戌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤削

xuē

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤功
削书
削亡
削价
削免
削减
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép