Bản dịch của từ 恤纬 trong tiếng Việt
恤纬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
恤纬 (Động từ)
【xù wěi】
01
憂國憂民、為國事憂慮(原指寡婦不憂織綴之事,卻憂國家興亡)——可理解為“為國事操心、憂愁”。
《左传.昭公二十四年》:“抑人有言曰:嫠不恤其纬,而忧宗周之陨。”谓寡妇不忧其织事,而忧国家之危亡。后因以“恤纬”指忧虑国事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤纬
xù
恤
wěi
纬
Các từ liên quan
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
- Các biến thể:
- 䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,血
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旴
昫
旭
晇
賉
洫
壻
㜅
續
蚼
瞁
掝
惻
悗
慳
憶
㤷
愩
㥝
㦕
憸
㦡
慖
悍
珉
笈
荔
荧
䢕
䍔
陖
炦
陜
峠
発
䥺
恤衫
体恤
抚恤
怜恤
不恤
恤金
悯恤
周恤
恤孤
顾恤
