Bản dịch của từ 恤荒 trong tiếng Việt

恤荒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤荒 (Động từ)

xù huāng
01

Cứu đói, cứu trợ nạn đói (giúp dân gặp hạn hán, mất mùa); Hán Việt: 'xú hoang' — cứu khổ đói nghèo

救灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤荒

huāng

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép