Bản dịch của từ 恤赠 trong tiếng Việt

恤赠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤赠 (Danh từ)

xù zèng
01

Tiền hoặc vật phẩm an ủi, phụ cấp do chính quyền hay tổ chức phong cho người bị thương, tử vong hoặc thân nhân (Hán-Việt: 抚恤 = phụ úc/ an ủi; 封赠 = phong tặng)

抚恤封赠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤赠

zèng

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép