Bản dịch của từ 恥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǐ
01

Sự xấu hổ, điều làm mất mặt (như câu 'mất sỉ' trong tiếng Việt)

同“耻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恥
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
Các biến thể:
耻, 𦔺, 𦕖
Hình thái radical:
⿰,耳,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép