Bản dịch của từ 恧步 trong tiếng Việt

恧步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋnvthanh huyền

恧步 (Động từ)

nǜ bù
01

Sợ hãi, xấu hổ mà lùi bước; chùn chân vì hoảng hốt hoặc ngượng ngùng (Hán Việt: nhự bộ — : thẹn, bộ: bước).

惶愧却步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恧步

Các từ liên quan

恧怩
恧恧
恧然
恧缩
恧
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỤC】
Các biến thể:
聏, 𠷼, 𢟄, 𦗂
Hình thái radical:
⿱,而,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép