ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恧步
Bảng phân tích âm vị 恧
Nǜ
Sợ hãi, xấu hổ mà lùi bước; chùn chân vì hoảng hốt hoặc ngượng ngùng (Hán Việt: nhự bộ — 恧: thẹn, bộ: bước).
惶愧却步。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nǜ
恧
bù
步
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép