Bản dịch của từ 恧然 trong tiếng Việt
恧然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǜ | ㄋㄩˋ | n | v | thanh huyền |
恧然 (Tính từ)
【nǜ rán】
01
Thẹn thùng, xấu hổ; vẻ mặt bẽn lẽn vì cảm thấy hổ thẹn (Hán-Việt: nhục nhiên liên hệ '恧' = xấu hổ)
惭愧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恧然
nǜ
恧
rán
然
Các từ liên quan
恧怩
恧恧
恧步
恧缩
然不
然且
然乃
然信
然则
