Bản dịch của từ 恧缩 trong tiếng Việt
恧缩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǜ | ㄋㄩˋ | n | v | thanh huyền |
恧缩 (Tính từ)
【nǜ suō】
01
Xấu hổ, bẽn lẽn mà thu mình lại; thấy ngượng mà rụt rịt (Hán-Việt: nhựt-súc/nhược-súc tương đồng ý nghĩa 'rụt rè, xấu hổ')
1.惭愧而畏缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngại ngùng, rụt rè; e thẹn (cảm giác xấu hổ, không dám thể hiện)
2.犹忸怩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恧缩
nǜ
恧
suō
缩
Các từ liên quan
恧怩
恧恧
恧步
恧然
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
