Bản dịch của từ 恧缩 trong tiếng Việt

恧缩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋnvthanh huyền

恧缩 (Tính từ)

nǜ suō
01

Xấu hổ, bẽn lẽn mà thu mình lại; thấy ngượng mà rụt rịt (Hán-Việt: nhựt-súc/nhược-súc tương đồng ý nghĩa 'rụt rè, xấu hổ')

1.惭愧而畏缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngại ngùng, rụt rè; e thẹn (cảm giác xấu hổ, không dám thể hiện)

2.犹忸怩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恧缩

suō

Các từ liên quan

恧怩
恧恧
恧步
恧然
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
恧
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỤC】
Các biến thể:
聏, 𠷼, 𢟄, 𦗂
Hình thái radical:
⿱,而,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép