Bản dịch của từ 恨之入骨 trong tiếng Việt
恨之入骨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèn | ㄏㄣˋ | h | en | thanh huyền |
恨之入骨 (Thành ngữ)
【hèn zhī rù gǔ】
01
Ghét đến tận xương tủy, căm thù sâu sắc đến mức không thể chịu nổi.
恨到骨头里去。形容痛恨到极点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨之入骨
hèn
恨
zhī
之
rù
入
gǔ
骨
Các từ liên quan
恨不得
恨不能
恨事
之个
之乎者也
之任
之前
入不敷出
入世
入中
入临
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
- Các biến thể:
- 𢙃, 𢚉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恡
悓
㦐
忟
㦕
㥳
㦙
憬
憭
㦬
悷
懆
勋
朎
飐
䀗
㝖
卼
衼
朏
阁
迼
挂
𠈿
悔恨
仇恨
怨恨
憎恨
痛恨
可恨
记恨
愤恨
恨意
恨透
