Bản dịch của từ 恨悔 trong tiếng Việt
恨悔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèn | ㄏㄣˋ | h | en | thanh huyền |
恨悔 (Danh từ)
【hèn huǐ】
01
Sự hối hận, sự tiếc nuối sâu sắc về việc đã làm hoặc đã xảy ra.
悔恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨悔
hèn
恨
huǐ
悔
Các từ liên quan
恨不得
恨不能
恨之入骨
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
- Bính âm:
- 【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
- Các biến thể:
- 𢙃, 𢚉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恡
悓
㦐
忟
㦕
㥳
㦙
憬
憭
㦬
悷
懆
勋
朎
飐
䀗
㝖
卼
衼
朏
阁
迼
挂
𠈿
悔恨
仇恨
怨恨
憎恨
痛恨
可恨
记恨
愤恨
恨意
恨透
