Bản dịch của từ 恨海 trong tiếng Việt

恨海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋhenthanh huyền

恨海 (Danh từ)

hèn hǎi
01

Biểu thị sự oán hận vô tận như biển cả mênh mông.

比喻无穷无尽的怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨海

hèn

hǎi

Các từ liên quan

恨不得
恨不能
恨之入骨
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
恨
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
Các biến thể:
𢙃, 𢚉
Hình thái radical:
⿰,⺖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép