Bản dịch của từ 恨海愁天 trong tiếng Việt
恨海愁天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèn | ㄏㄣˋ | h | en | thanh huyền |
恨海愁天 (Thành ngữ)
【hèn hǎi chóu tiān】
01
Diễn tả nỗi buồn phiền, u sầu nặng nề, lớn như núi cao, sâu như biển rộng, không thể giải tỏa được.
形容愁闷象山一样大,象海一样深,无法排遣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨海愁天
hèn
恨
hǎi
海
chóu
愁
tiān
天
Các từ liên quan
恨不得
恨不能
恨之入骨
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
- Các biến thể:
- 𢙃, 𢚉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恡
悓
㦐
忟
㦕
㥳
㦙
憬
憭
㦬
悷
懆
勋
朎
飐
䀗
㝖
卼
衼
朏
阁
迼
挂
𠈿
悔恨
仇恨
怨恨
憎恨
痛恨
可恨
记恨
愤恨
恨意
恨透
