Bản dịch của từ 恩不放债 trong tiếng Việt

恩不放债

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩不放债 (Tính từ)

ēn bú fàng zhài
01

Ân nghĩa không cần phải ghi nợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩不放债

ēn

fàng

zhài

Các từ liên quan

恩东
恩临
恩主
恩举
恩义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
债主
债价
债利
债券
债务
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép