Bản dịch của từ 恩休 trong tiếng Việt
恩休
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩休 (Danh từ)
【ēn xiū】
01
Ơn huệ, ân đức, sự ban ơn như mưa móc trên người khác
2.犹恩泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ân huệ, sự khoan dung hoặc ban ơn đặc biệt (cũng viết là “恩庥”)
1.亦作“恩庥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩休
ēn
恩
xiū
休
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
