Bản dịch của từ 恩信 trong tiếng Việt

恩信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩信 (Danh từ)

ēn xìn
01

Ân đức và tín nghĩa, lòng biết ơn và sự tín nhiệm chân thành.

1.恩德信义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự tín nhiệm, sự tin tưởng đặc biệt; sự ưu ái, yêu mến có phần tin cậy

2.犹宠信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩信

ēn

xìn

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép