Bản dịch của từ 恩养钱 trong tiếng Việt
恩养钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩养钱 (Danh từ)
【ēn yǎng qián】
01
Tiền nuôi dưỡng, tiền cấp dưỡng dùng để chăm sóc và nuôi con hoặc người thân sau ly hôn hoặc trong hoàn cảnh cần được chăm sóc.
抚养费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩养钱
ēn
恩
yǎng
养
qián
钱
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
养不大
养世
养中
养乏
养乐
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
