Bản dịch của từ 恩台 trong tiếng Việt

恩台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩台 (Danh từ)

ēn tái
01

Cách gọi kính trọng xưa dùng để gọi các quan chức cấp cao hoặc người có quyền thế.

旧时对长官的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩台

ēn

tái

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
台下
台严
台中
台中市
台仆
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép