Bản dịch của từ 恩地 trong tiếng Việt
恩地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩地 (Danh từ)
【ēn dì】
01
Địa điểm hoặc nơi chốn dùng để chỉ 'sư môn' từ thời Đường; nơi thầy tổ hoặc chỗ học tập của người học trò.
唐以来对师门的称呼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩地
ēn
恩
dì
地
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
