Bản dịch của từ 恩断义绝 trong tiếng Việt
恩断义绝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩断义绝 (Tính từ)
【ēn duàn yì jué】
01
Tình cảm, nghĩa vụ hoàn toàn đứt đoạn, thường chỉ vợ chồng ly hôn, không còn liên hệ gì nữa.
恩:恩情;义:情义。感情破裂。多指夫妻离异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩断义绝
ēn
恩
duàn
断
yì
义
jué
绝
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
断七
断乎
断乎不可
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
