Bản dịch của từ 恩梅开江 trong tiếng Việt

恩梅开江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩梅开江 (Danh từ)

ēn méi kāi jiāng
01

Tên một con sông (ở Vân Nam, chảy về phía tây bắc qua biên giới Miến Điện, sau gọi là sông Irawaddy); là ranh giới giữa tỉnh Vân Diện và Miến Điện.

河川名。在云南省腾冲县西北、维西县西,入缅甸境,流入迈立开江,出国境后称为「伊洛瓦底江」,为滇甸界线。今划为缅甸国境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh/人名或音译)——或称为恩买卡江」。可能为外来地名或人名的音译非通用汉语词汇

或称为「恩买卡江」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩梅开江

ēn

méi

kāi

jiāng

恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép