Bản dịch của từ 恩雠 trong tiếng Việt

恩雠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩雠 (Danh từ)

ēn chóu
01

Ân oán, những mối quan hệ mang tính thù hận hoặc báo đáp giữa người với người.

见“恩仇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩雠

ēn

chóu

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép