Bản dịch của từ 恪守不渝 trong tiếng Việt
恪守不渝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
恪守不渝 (Tính từ)
【kè shǒu bù yú】
01
Tuân thủ nghiêm ngặt, không thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪守不渝
kè
恪
shǒu
守
bù
不
yú
渝
Các từ liên quan
恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守成宪
守一
守业
守丞
守丧
守中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
- Các biến thể:
- 㤩, 愘, 愙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗘
㕎
㕉
䙐
課
氪
錁
尅
騍
剋
溘
𠅔
慌
悌
憤
慍
㥍
恹
惛
忓
㥳
怊
恱
㥅
洺
洧
昳
䒻
㼠
𠒎
峫
珋
䍑
怎
𠈯
㤥
恪守
恪遵
恪慎
严格恪守
