Bản dịch của từ 恪守成宪 trong tiếng Việt

恪守成宪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

恪守成宪 (Tính từ)

kè shǒu chéng xiàn
01

Tuân thủ quy định; tuân theo luật lệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪守成宪

shǒu

chéng

xiàn

Các từ liên quan

恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
守一
守业
守丞
守丧
守中
成丁
成世
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
恪
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
㤩, 愘, 愙
Hình thái radical:
⿰,⺖,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép