Bản dịch của từ 恪敏 trong tiếng Việt

恪敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

恪敏 (Tính từ)

kè mǐn
01

Cần cù, chăm chỉ và thận trọng trong công việc hoặc học tập

勤谨;勤勉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪敏

mǐn

Các từ liên quan

恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
恪
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
㤩, 愘, 愙
Hình thái radical:
⿰,⺖,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép