Bản dịch của từ 恫心 trong tiếng Việt
恫心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫心 (Tính từ)
【dòng xīn】
01
Đau lòng, đau xót sâu sắc trong lòng.
痛心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫心
dòng
恫
xīn
心
Các từ liên quan
恫吓
恫喝
恫心疾首
恫忧
恫怨
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗢
䅍
姛
燑
勭
霘
硐
䞒
腖
洞
胴
動
懹
忕
愞
怔
㥂
惆
惤
惐
㤃
悓
情
憴
挘
㡽
穽
恀
骉
㡆
祙
𠗒
荘
㟆
郚
𠁮
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
