Bản dịch của từ 恫惧 trong tiếng Việt
恫惧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫惧 (Tính từ)
【dòng jù】
01
Sợ hãi, lo sợ; cảm giác run rẩy khi đối mặt với nguy hiểm hoặc điều đáng sợ.
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫惧
dòng
恫
jù
惧
Các từ liên quan
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗢
䅍
姛
燑
勭
霘
硐
䞒
腖
洞
胴
動
懹
忕
愞
怔
㥂
惆
惤
惐
㤃
悓
情
憴
挘
㡽
穽
恀
骉
㡆
祙
𠗒
荘
㟆
郚
𠁮
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
