Bản dịch của từ 恫疑 trong tiếng Việt
恫疑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫疑 (Động từ)
【dòng yí】
01
Dùng lời nói hoặc hành động làm người khác nghi ngờ, lo sợ mà không có thật (như trong thành ngữ '恫疑虚喝' nghĩa là dọa nạt giả).
2.见“恫疑虚喝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoảng sợ, nghi hoặc và lo lắng không yên
1.疑惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫疑
dòng
恫
yí
疑
Các từ liên quan
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗢
䅍
姛
燑
勭
霘
硐
䞒
腖
洞
胴
動
懹
忕
愞
怔
㥂
惆
惤
惐
㤃
悓
情
憴
挘
㡽
穽
恀
骉
㡆
祙
𠗒
荘
㟆
郚
𠁮
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
