Bản dịch của từ 恫矜 trong tiếng Việt

恫矜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

恫矜 (Tính từ)

tōng jīn
01

Thương cảm sâu sắc, đau lòng khi thấy người khác bị bệnh hoặc khổ sở (tương tự 'thương hại').

见“恫瘝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫矜

dòng

jīn

Các từ liên quan

恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
恫
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
恿, 挏, 痌
Hình thái radical:
⿰,⺖,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép